Cảm biến đo TU Shinko
Bảo hành 12 tháng
Luôn có kỹ sư hỗ trợ 24/24
1. Cảm biến đo TU Shinko là gì?
Cảm biến đo TU (Turbidity Sensor – cảm biến độ đục) là thiết bị dùng để đo mức độ đục của nước, tức là xác định lượng hạt lơ lửng (bùn, vi sinh, chất rắn…) trong dung dịch.
Độ đục thường được đo bằng đơn vị NTU (Nephelometric Turbidity Unit). Giá trị TU càng cao → nước càng đục.
Về bản chất, đây là một dạng cảm biến quang học, thuộc nhóm cảm biến môi trường, có chức năng chuyển đổi tín hiệu vật lý (độ tán xạ ánh sáng) thành tín hiệu điện để xử lý .
2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến đo TU Shinko
Cảm biến đo TU hoạt động dựa trên hiện tượng tán xạ ánh sáng:
- Một nguồn sáng (LED/laser) chiếu vào dung dịch
- Các hạt lơ lửng sẽ làm phân tán (scatter) ánh sáng
- Cảm biến quang (photodiode) nhận ánh sáng tán xạ ở góc 90°
- Cường độ ánh sáng nhận được tỷ lệ với độ đục
=> Tóm lại:
Nước càng đục → ánh sáng tán xạ càng nhiều → giá trị TU càng cao
Nguyên lý này tương tự nguyên lý chung của cảm biến: biến đổi đại lượng vật lý thành tín hiệu điện để xử lý .
3. Cấu tạo của cảm biến đo TU Shinko
Một cảm biến đo TU tiêu chuẩn thường gồm các thành phần:
| Thành phần | Mô tả chi tiết | Chức năng |
|---|---|---|
| Nguồn phát sáng | Thường là LED hoặc tia hồng ngoại | Phát ra ánh sáng chiếu vào mẫu nước |
| Bộ thu quang (Photodiode) | Cảm biến quang đặt lệch góc (thường 90°) | Thu ánh sáng tán xạ từ các hạt lơ lửng |
| Buồng đo (Measuring chamber) | Khoang chứa mẫu nước, thiết kế kín | Tạo môi trường đo ổn định, hạn chế ánh sáng ngoài |
| Mạch xử lý tín hiệu | Mạch điện tử tích hợp bên trong | Khuếch đại, xử lý và chuyển đổi tín hiệu quang thành tín hiệu điện |
| Ngõ ra tín hiệu | 4–20mA, 0–10V hoặc RS485 | Truyền dữ liệu về PLC, SCADA hoặc bộ điều khiển |
| Vỏ bảo vệ | Inox, nhựa chống ăn mòn, đạt IP65/IP68 | Bảo vệ cảm biến khỏi nước, bụi và hóa chất |
| Cơ cấu làm sạch (tuỳ chọn) | Chổi gạt (wiper) hoặc khí nén | Loại bỏ cặn bám, đảm bảo độ chính xác lâu dài |

Model: TC-100, TC-500, TC-3000

Model: TS-1000

Model: TS-Mx(J)
4. Bảng phân loại chi tiết cảm biến đo TU của Shinko
| Tiêu chí | Phân loại | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Theo nguyên lý | Tán xạ ánh sáng (Nephelometric) | Phổ biến nhất, đo chính xác |
| Truyền qua (Absorption) | Dùng cho nước có độ đục cao | |
| Theo cấu tạo | Kiểu ngâm (Submersible) | Lắp trực tiếp trong bể |
| Kiểu dòng chảy (Flow cell) | Lắp trên đường ống | |
| Theo tín hiệu | Analog (4–20mA) | Dễ tích hợp PLC |
| Digital (RS485 Modbus) | Truyền xa, chống nhiễu | |
| Theo ứng dụng | Nước sạch | Độ chính xác cao |
| Nước thải | Chịu bẩn, chống bám |
5. Ưu điểm nổi bật của cảm biến đo TU Shinko
- Đo liên tục, real-time
- Độ chính xác cao (±2% hoặc tốt hơn)
- Tích hợp dễ với PLC, SCADA
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp
- Có khả năng tự làm sạch (wiper) ở một số model cao cấp
- Chống nhiễu tốt, tuổi thọ cao
Để đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ cảm biến:
- Hiệu chuẩn định kỳ (calibration)
- Tránh bám bẩn lên đầu đo (dùng loại có tự làm sạch nếu cần)
- Lắp đúng vị trí (tránh dòng chảy rối, bọt khí)
- Kiểm tra nguồn điện và tín hiệu
- Sử dụng đúng dải đo (low turbidity vs high turbidity
7. Ứng dụng của cảm biến đo TU Shinko
8. Kết luận
Cảm biến đo TU là thiết bị quan trọng trong giám sát chất lượng nước hiện đại, giúp doanh nghiệp:
- Kiểm soát quy trình hiệu quả
- Đảm bảo tiêu chuẩn môi trường
- Tự động hóa hệ thống xử lý nước
Với độ chính xác cao, khả năng tích hợp linh hoạt và ứng dụng rộng rãi, cảm biến TU đang trở thành giải pháp không thể thiếu trong công nghiệp và môi trường.

